se mignoter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Chải chuốt, làm dáng: "se mignoter" là một động từ phản thân (verbe pronominal) trong tiếng Pháp, dùng để chỉ hành động chăm chút, làm đẹp cho bản thân một cách tỉ mỉ, thường với sự thích thú và chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Elle a passé une heure à se mignoter avant la soirée. (Cô ấy đã dành một tiếng đồng hồ để chải chuốt trước buổi dạ hội.)
- Il se mignote toujours devant le miroir le matin. (Anh ấy luôn làm dáng trước gương vào buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se mignoter pour quelqu'un": chải chuốt, làm đẹp cho ai đó (để gây ấn tượng).
- Elle s'est mignotée pour son rendez-vous. (Cô ấy đã chải chuốt cho buổi hẹn hò của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Mignon, mignonne (adj): dễ thương, xinh xắn.
- Un chaton mignon. (Một chú mèo con dễ thương.)
- Mignotage (n): hành động chải chuốt, làm dáng (từ này ít phổ biến hơn).
- Son mignotage prend beaucoup de temps. (Việc chải chuốt của cô ấy tốn rất nhiều thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Se pomponner: chải chuốt, diện đẹp (thường cho một dịp đặc biệt).
- Se faire beau / belle: làm cho mình đẹp hơn.
Từ trái nghĩa
- Se négliger: không chăm chút bản thân, luộm thuộm.
- Être débraillé(e): ăn mặc cẩu thả, không chỉn chu.
tự động từ
- chải chuốt